| 1 – CÔNG TY CỦA SINGAPORE | ||||
| STT | Tên công ty | Quốc gia | Hoạt động | Công nghiệp |
| 1 | Công ty thực phẩm F&N ( Việt Nam) | Singapore | Các sản phẩm từ sữa | F & B |
| 2 | Gold Roast | Singapore | Nước uống | F & B |
| 3 | Công ty TNHH cơ khí HTE (VN) | Singapore | Thiết bị điện | E & E |
| 4 | Công ty TNHH giấy New Toyo (Việt Nam) | Singapore | Khăn giấy và những sản phẩm liên quan | Consumer |
| 5 | Great Products | Singapore | Công ngiệp nhẹ | |
| 6 | Công ty TNHH Saigon RDC | Singapore | Bê tông trộn | Công nghiệp hổ trợ |
| 7 | Công ty TNHH Seamaster Paint (VN) | Singapore | Nước sơn | Công nghiệp hổ trợ |
| 8 | Serrano Vietnam. | Singapore | Đồ gỗ | Gia dùng |
| 9 | Công ty SX Sime Darby | Singapore | Bedding Products | Công nghiệp hổ trợ |
| 10 | Công ty TNHH Sinh Nam Metal (Vietnam) (KimTech) | Singapore | Cửa sổ nhôm | Công nghiệp hổ trợ |
| 11 | Công ty TNHH Sunlight Electrical (VN) | Singapore | Bảng điện | E & E |
| 12 | Công ty Super Coffeemix Việt Nam | Singapore | Nước uống và cafée nhanh | F & B |
| 13 | Công ty TNHH CEI International Investments (VN) | Singapore | Hợp đồng sản xuất | Phụ tùng xe hơi |
| 14 | Công ty TNHH Unza Việt Nam | Singapore | Sản phẩm chăm sóc cá nhân | Tiêu dùng |
| 15 | Nhà máy điện tư nhân VSIP | Singapore | Nhà máy điện | E & E |
| 16 | Công ty TNHH giày Everich Việt Nam | Singapore | Giầy | Công nghiệp nhẹ |
| 17 | Công ty TNHH gốm sứ Bạch Mã | Singapore | Gạch ngói | Tiêu dùng |
| 18 | Hock Hin Foodstuffs | Singapore | Thực phẩm | F & B |
| 19 | Công nghệ Acecom | Singapore | Dây chuyền máy tính & các thiết bị liên quan máy tính | E & E |
| 20 | Công ty TNHH Edson Int’l | Singapore | Ink & Coasting | Công nghiệp hổ trợ |
| 21 | Công ty TNHH URC Asean Brands | Singapore | Thực phẩm | Tiêu dùng |
| 22 | Công ty TNHH ApecChem (Vietnam) | Singapore | Phụ gia thực phẩm/và thự c phẩm tổnghợp | Thực phẩm tổng hợp |
| 23 | Công ty TNHH SV probe Vietnam | Singapore | Chất bán dẫn, sản phẩm ngũ kim | Công nghiệp hổ trợ |
| 24 | Công ty TNHH UMW Equipment Systems (Việt Nam) | Singapore | Bảo trì thiết bị và dịch vụ sữa chữa | Công nghiệp hổ trợ |
| 2 – CÁC CÔNG TY NHẬT BẢN | ||||
| STT | Tên công ty | Quốc gia | Hoạt động | Công nghiệp |
| 1 | Fujikura | Nhật Bản | Optic Fibre Connector | E & E |
| 2 | Công ty TNHH Pin acquy GS Việtnam . | Nhật Bản | Pin ắc quy | Công nghiệp hổ trợ |
| 3 | Công ty TNHH Cơ khí chính xác Hariki Việtnam | Nhật Bản | Trục cho máy tính | E & E |
| 4 | Công ty Inoue Việtnam | Nhật Bản | Da /túi nhựa PVC | Công nghiệp nhẹ |
| 5 | Konica | Nhật Bản | Giấy phim | Tiêu dùng |
| 6 | Công ty TNHH Kurabe Industrial (Việtnam) | Nhật Bản | Dây cáp và trang thiết bi điện tử | E & E |
| 7 | Công ty TNHH NITTO DENKO Việt Nam. | Nhật Bản | Băng dính và mạch in linh hoạt | E & E |
| 8 | Nitto Denko Băng dính | Nhật Bản | Băng dính | Công nghiệp hổ trợ |
| 9 | Công ty TNHH Rohto Mentholatum (VN) | Nhật Bản | Eye Drop, Skin Cream | Dược phẩm |
| 10 | Công ty cổ phần Uchiyama Việtnam . | Nhật Bản | Miếng đệm (Seal) | Công nghiệp hổ trợ |
| 11 | Công ty cổ phần Việtnam Parkerizing | Nhật Bản | Xử lí bề mặt kim loại | Phụ tùng xe hơi |
| 12 | Công ty TNHH Forte Grow Medical (VN) | Nhật Bản | Thiết bị y tế | Phụ tùng xe hơi |
| 13 | Sohwa Saigon Co.,Ltd | Nhật Bản | Dụng cụ quang học | Phụ tùng xe hơi |
| 14 | Công ty TNHH Dainippon Ink & Chemical Vietnam | Nhật Bản | Mực in | Công nghiệp hổ trợ |
| 15 | Công ty TNHH Perstima . | Nhật Bản | Tin – plate | Phụ tùng xe hơi |
| 16 | Công ty TNHH Asuzac | Nhật Bản | Aluminium Casting | Công nghiệp hổ trợ |
| 17 | Công ty TNHH cơ khí chính xác Maruei Việtnam | Nhật Bản | Phụ tùng xe hơi | Phụ tùng xe hơi |
| 18 | Công ty TNHH Tsuchiya Tsco Việtnam . | Nhật Bản | Vải chắn | Công nghiệp hổ trợ |
| 19 | Công ty TNHH Yamato | Nhật Bản | Vải lót cho xe hơi | Phụ tùng xe hơi |
| 20 | Công ty TNHH Sensho Industry VN . | Nhật Bản | Plastic Injection & Assembly of plastic component | Công nghiệp hổ trợ |
| 21 | Tombow | Nhật Bản | Correction Pen | Tiêu dùng |
| 22 | Showa Kasei | Nhật Bản | Nhựa P.V.C | Tiêu dùng |
| 23 | Takako | Nhật Bản | hydraulic | E & E |
| 24 | Showa Gloves VN | Nhật Bản | Găng tay công nghiệp và gia dụng | Tiêu dùng |
| 25 | Proceeding | Nhật Bản | Áo kimono | Tiêu dùng |
| 26 | NS Sai gon coil center | Nhật Bản | Gia công những sản phẩm sắt , linh kiện và những nhu phẩm . | Công nghiệp hổ trợ |
| 27 | ENFANT | Nhật Bản | Quần áo | Công nghiệp nhẹ |
| 28 | Giken | Nhật Bản | Motor shaft | Công nghiệp hổ trợ |
| 3 –CÔNG TY MỸ | ||||
| STT | Công ty | Quốc gia | Hoạt động | Công nghiệp |
| 1 | Avon Cosmetic | Hoa Kỳ | Cosmetic | Hàng tiêu dùng |
| 2 | Kimberly Clark (VN) Co. Ltd. | Hoa Kỳ | Khăn giấy và tả lót vệ sinh | Hàng tiêu dùng |
| 3 | Công ty TNHH National Starch & Chemical Việt Nam | Hoa Kỳ | Băng dính | Hàng tiêu dùng |
| 4 | Công ty Barrington Foods | Hoa Kỳ | Thực phẩm | F & B |
| 5 | Công ty Thermtrol | Hoa Kỳ | E & E | |
| 6 | Công ty TNHH Chamfield Garment and Finishing | Hoa Kỳ | May mặc và sản phẩm may mặc | |
| 7 | Công ty Spartronics | Hoa Kỳ | E&E | |
| 8 | Công tyUnigen | Hoa Kỳ | Điện tử | E&E |
| 9 | Công ty Vector Fabrication | Hoa Kỳ | Used in IP, Forklift cranes, Trang thiết bị kỹ thuật. | Công nghiệp hỗ trợ |
| 10 | Công ty International Caps | Hoa Kỳ | Mũ | Công nghiệp nhẹ |
| 11 | Công ty Stickley | Hoa Kỳ | Độ trang trí nội thất | Tiêu dùng |
| 12 | Công ty Glide/Write Việt Nam | Hoa Kỳ | Linh kiện điên tử | E&E |

